리듬
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rideum
[ɾidɯm] giọng máy của trình duyệt
리듬 nghĩa là nhịp điệu.
Nghĩa của 리듬
Danh từ
- Nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rhythm
Câu hỏi thường gặp
리듬 nghĩa là gì?
리듬 (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.
리듬 đọc thế nào?
리듬 đọc là rideum (romaja), IPA [ɾidɯm].