TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리듬

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rideum [ɾidɯm] giọng máy của trình duyệt

리듬 nghĩa là nhịp điệu.

Nghĩa của 리듬

Danh từ

  1. Nhịp điệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhythm

Câu hỏi thường gặp

리듬 nghĩa là gì?

리듬 (danh từ) nghĩa là nhịp điệu.

리듬 đọc thế nào?

리듬 đọc là rideum (romaja), IPA [ɾidɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.