TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리치

richi [ɾit͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

리치 nghĩa là cây vải, vải.

Nghĩa của 리치

Danh từ

  1. Cây vải.
  2. Vải.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 리치

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lychee, Litchi chinensis; lychee fruit
  • Danh từ reach, sphere of influence
  • Danh từ riichi

Câu hỏi thường gặp

리치 nghĩa là gì?

리치 (danh từ) nghĩa là cây vải, vải.

리치 đọc thế nào?

리치 đọc là richi (romaja), IPA [ɾit͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.