TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리터

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
riteo [ɾitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

리터 nghĩa là lít.

Nghĩa của 리터

Danh từ

  1. Lít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liter/litre (unit of fluid measure)

Câu hỏi thường gặp

리터 nghĩa là gì?

리터 (danh từ) nghĩa là lít.

리터 đọc thế nào?

리터 đọc là riteo (romaja), IPA [ɾitʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.