리터
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
riteo
[ɾitʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
리터 nghĩa là lít.
Nghĩa của 리터
Danh từ
- Lít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liter/litre (unit of fluid measure)
Câu hỏi thường gặp
리터 nghĩa là gì?
리터 (danh từ) nghĩa là lít.
리터 đọc thế nào?
리터 đọc là riteo (romaja), IPA [ɾitʰʌ̹].