TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리투아니아

tên riêng
Rituania [ɾitʰua̠nia̠] giọng máy của trình duyệt

리투아니아 nghĩa là lít-va.

Nghĩa của 리투아니아

Danh từ riêng

  1. Lít-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lithuania (a country in northeastern Europe)

Câu hỏi thường gặp

리투아니아 nghĩa là gì?

리투아니아 (danh từ riêng) nghĩa là lít-va.

리투아니아 đọc thế nào?

리투아니아 đọc là Rituania (romaja), IPA [ɾitʰua̠nia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.