리트머스
riteumeoseu
[ɾitʰɯmʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt
리트머스 nghĩa là quỳ.
Nghĩa của 리트머스
Danh từ
- Quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litmus
Câu hỏi thường gặp
리트머스 nghĩa là gì?
리트머스 (danh từ) nghĩa là quỳ.
리트머스 đọc thế nào?
리트머스 đọc là riteumeoseu (romaja), IPA [ɾitʰɯmʌ̹sʰɯ].