TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리트머스

riteumeoseu [ɾitʰɯmʌ̹sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

리트머스 nghĩa là quỳ.

Nghĩa của 리트머스

Danh từ

  1. Quỳ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litmus

Câu hỏi thường gặp

리트머스 nghĩa là gì?

리트머스 (danh từ) nghĩa là quỳ.

리트머스 đọc thế nào?

리트머스 đọc là riteumeoseu (romaja), IPA [ɾitʰɯmʌ̹sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.