TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리플

ripeul [ɾipʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

리플 nghĩa là trả lời.

Nghĩa của 리플

Danh từ

mạng
  1. Trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reply

Câu hỏi thường gặp

리플 nghĩa là gì?

리플 (danh từ) nghĩa là trả lời.

리플 đọc thế nào?

리플 đọc là ripeul (romaja), IPA [ɾipʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.