Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ly hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
리혼 nghĩa là ly hôn.
Nghĩa của 리혼
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Ly hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ離婚 — divorce
Câu hỏi thường gặp
리혼 nghĩa là gì?
리혼 (danh từ) nghĩa là ly hôn.
리혼 đọc thế nào?
리혼 đọc là rihon (romaja), IPA [ˈɾi(ː)βo̞n].
Âm Hán Việt của 리혼 là gì?
리혼 viết bằng chữ Hán là 離婚, âm Hán Việt "ly hôn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ly hôn" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.