리히텐슈타인
tên riêng
Rihitensyutain
[ɾiʝitʰe̞nɕʰutʰa̠in] giọng máy của trình duyệt
리히텐슈타인 nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.
Nghĩa của 리히텐슈타인
Danh từ riêng
- Lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Liechtenstein (a microstate in Central Europe)
Câu hỏi thường gặp
리히텐슈타인 nghĩa là gì?
리히텐슈타인 (danh từ riêng) nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.
리히텐슈타인 đọc thế nào?
리히텐슈타인 đọc là Rihitensyutain (romaja), IPA [ɾiʝitʰe̞nɕʰutʰa̠in].