TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

리히텐슈타인

tên riêng
Rihitensyutain [ɾiʝitʰe̞nɕʰutʰa̠in] giọng máy của trình duyệt

리히텐슈타인 nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.

Nghĩa của 리히텐슈타인

Danh từ riêng

  1. Lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Liechtenstein (a microstate in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

리히텐슈타인 nghĩa là gì?

리히텐슈타인 (danh từ riêng) nghĩa là lich-ten-xtên, lích-ten-xtanh.

리히텐슈타인 đọc thế nào?

리히텐슈타인 đọc là Rihitensyutain (romaja), IPA [ɾiʝitʰe̞nɕʰutʰa̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.