린스
rinseu
[ɾins͈ɯ] giọng máy của trình duyệt
린스 nghĩa là dầu xả.
Nghĩa của 린스
Danh từ
- Dầu xả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hair conditioner
Câu hỏi thường gặp
린스 nghĩa là gì?
린스 (danh từ) nghĩa là dầu xả.
린스 đọc thế nào?
린스 đọc là rinseu (romaja), IPA [ɾins͈ɯ].