링
ring
[ɾiŋ] giọng máy của trình duyệt
링 nghĩa là vòng.
Nghĩa của 링
Danh từ
- Vòng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 링
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring; ring
Câu hỏi thường gặp
링 nghĩa là gì?
링 (danh từ) nghĩa là vòng.
링 đọc thế nào?
링 đọc là ring (romaja), IPA [ɾiŋ].