TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

반지

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
banji [pa̠ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 半指 BÁN CHỈ 半 bán·指 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “bán chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반지 nghĩa là nhẫn, cà rá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

반지 nghĩa là nhẫn, cà rá.

Nghĩa của 반지

Danh từ

  1. Nhẫn, cà rá.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반지

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 半指 — finger ring, ring

Câu hỏi thường gặp

반지 nghĩa là gì?

반지 (danh từ) nghĩa là nhẫn, cà rá.

반지 đọc thế nào?

반지 đọc là banji (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 반지 là gì?

반지 viết bằng chữ Hán là 半指, âm Hán Việt "bán chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán chỉ" trong tiếng Việt — 반지 nghĩa là nhẫn, cà rá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.