반지
Lưu ý: âm Hán Việt “bán chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 반지 nghĩa là nhẫn, cà rá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
반지 nghĩa là nhẫn, cà rá.
Nghĩa của 반지
Danh từ
- Nhẫn, cà rá.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 반지
- 약혼반지 — Nhẫn đính hôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 半指 — finger ring, ring
Câu hỏi thường gặp
반지 nghĩa là gì?
반지 (danh từ) nghĩa là nhẫn, cà rá.
반지 đọc thế nào?
반지 đọc là banji (romaja), IPA [pa̠ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 반지 là gì?
반지 viết bằng chữ Hán là 半指, âm Hán Việt "bán chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bán chỉ" trong tiếng Việt — 반지 nghĩa là nhẫn, cà rá.