마구
Lưu ý: âm Hán Việt “mã cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 마구 nghĩa là yên cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마구 nghĩa là yên cương.
Nghĩa của 마구
Danh từ
- Yên cương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마구
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마구
- 마구간 — Chuồng, chuồng ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ carelessly, recklessly, indiscriminately, at random; violently, severely, badly, wildly
- Danh từ 馬具 — harness
- Danh từ 魔球 — insane curve ball/breaking ball
- Danh từ 馬廏 — synonym of 마구간(馬廏間) (magugan, “horse stable”)
Câu hỏi thường gặp
마구 nghĩa là gì?
마구 (danh từ) nghĩa là yên cương.
마구 đọc thế nào?
마구 đọc là magu (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɡu].
Âm Hán Việt của 마구 là gì?
마구 viết bằng chữ Hán là 馬具, âm Hán Việt "mã cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mã cụ" trong tiếng Việt — 마구 nghĩa là yên cương.