TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마구

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
magu [ˈma̠(ː)ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 馬具 MÃ CỤ 馬 mã·具 cụ

Lưu ý: âm Hán Việt “mã cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 마구 nghĩa là yên cương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마구 nghĩa là yên cương.

Nghĩa của 마구

Danh từ

  1. Yên cương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마구

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마구

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ carelessly, recklessly, indiscriminately, at random; violently, severely, badly, wildly
  • Danh từ 馬具 — harness
  • Danh từ 魔球 — insane curve ball/breaking ball
  • Danh từ 馬廏 — synonym of 마구간(馬廏間) (magugan, “horse stable”)

Câu hỏi thường gặp

마구 nghĩa là gì?

마구 (danh từ) nghĩa là yên cương.

마구 đọc thế nào?

마구 đọc là magu (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɡu].

Âm Hán Việt của 마구 là gì?

마구 viết bằng chữ Hán là 馬具, âm Hán Việt "mã cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mã cụ" trong tiếng Việt — 마구 nghĩa là yên cương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.