TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마구간

magugan [ˈma̠(ː)ɡuk͈a̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 馬廏間

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

마구간 nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.

Nghĩa của 마구간

Danh từ

  1. Chuồng, chuồng ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 馬廏間 — stable (for horses)

Câu hỏi thường gặp

마구간 nghĩa là gì?

마구간 (danh từ) nghĩa là chuồng, chuồng ngựa.

마구간 đọc thế nào?

마구간 đọc là magugan (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɡuk͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.