TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마귀할멈

magwihalmeom [ma̠ɡɥiɦa̠ɭmʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

마귀할멈 nghĩa là con mẹ.

Nghĩa của 마귀할멈

Danh từ

  1. Con mẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witch, hag (ugly or unpleasant woman)

Câu hỏi thường gặp

마귀할멈 nghĩa là gì?

마귀할멈 (danh từ) nghĩa là con mẹ.

마귀할멈 đọc thế nào?

마귀할멈 đọc là magwihalmeom (romaja), IPA [ma̠ɡɥiɦa̠ɭmʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.