TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마그네슘

mageunesyum [ma̠ɡɯne̞ɕʰum] giọng máy của trình duyệt

마그네슘 nghĩa là magiê.

Nghĩa của 마그네슘

Danh từ

  1. Magiê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnesium (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

마그네슘 nghĩa là gì?

마그네슘 (danh từ) nghĩa là magiê.

마그네슘 đọc thế nào?

마그네슘 đọc là mageunesyum (romaja), IPA [ma̠ɡɯne̞ɕʰum].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.