TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마네킹

maneking [ma̠ne̞cçiŋ] giọng máy của trình duyệt

마네킹 nghĩa là ma-nơ-canh.

Nghĩa của 마네킹

Danh từ

  1. Ma-nơ-canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mannequin

Câu hỏi thường gặp

마네킹 nghĩa là gì?

마네킹 (danh từ) nghĩa là ma-nơ-canh.

마네킹 đọc thế nào?

마네킹 đọc là maneking (romaja), IPA [ma̠ne̞cçiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.