TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마니교

tên riêng
Manigyo [ma̠niɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 摩尼敎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

마니교 nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

Nghĩa của 마니교

Danh từ riêng

  1. Ma Ni giáo, mani giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 摩尼敎 — Manichaeism

Câu hỏi thường gặp

마니교 nghĩa là gì?

마니교 (danh từ riêng) nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

마니교 đọc thế nào?

마니교 đọc là Manigyo (romaja), IPA [ma̠niɡjo].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.