마당
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
madang
[ma̠da̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
마당 nghĩa là sân.
Nghĩa của 마당
Danh từ
- Sân.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마당
- 앞마당 — Sân trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A yard, plaza, or courtyard.
- Danh từ An occasion where something occurs.; A state of affairs or condition.
Câu hỏi thường gặp
마당 nghĩa là gì?
마당 (danh từ) nghĩa là sân.
마당 đọc thế nào?
마당 đọc là madang (romaja), IPA [ma̠da̠ŋ].