TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마닐라

tên riêng
Manilla [ma̠niɭɭa̠] giọng máy của trình duyệt

마닐라 nghĩa là ma ní, mã ni la.

Nghĩa của 마닐라

Danh từ riêng

  1. Ma Ní, Mã Ni La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Manila (the capital city of the Philippines)

Câu hỏi thường gặp

마닐라 nghĩa là gì?

마닐라 (danh từ riêng) nghĩa là ma ní, mã ni la.

마닐라 đọc thế nào?

마닐라 đọc là Manilla (romaja), IPA [ma̠niɭɭa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.