Madagaseukareu[ma̠da̠ɡa̠sʰɯkʰa̠ɾɯ]giọng máy của trình duyệt
마다가스카르 nghĩa là ma-đa-gát-xca.
Nghĩa của 마다가스카르
Danh từ riêng
Ma-đa-gát-xca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Madagascar (an island country in Africa)
Câu hỏi thường gặp
마다가스카르 nghĩa là gì?
마다가스카르 (danh từ riêng) nghĩa là ma-đa-gát-xca.
마다가스카르 đọc thế nào?
마다가스카르 đọc là Madagaseukareu (romaja), IPA [ma̠da̠ɡa̠sʰɯkʰa̠ɾɯ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.