TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

앞마당

ammadang [a̠mma̠da̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

앞마당 nghĩa là sân trước.

Nghĩa của 앞마당

Danh từ

  1. Sân trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front yard, front garden

Câu hỏi thường gặp

앞마당 nghĩa là gì?

앞마당 (danh từ) nghĩa là sân trước.

앞마당 đọc thế nào?

앞마당 đọc là ammadang (romaja), IPA [a̠mma̠da̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.