TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마련되다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maryeondoeda [ma̠ɾjʌ̹ndwe̞da̠] giọng máy của trình duyệt

마련되다 nghĩa là được chuẩn bị.

Nghĩa của 마련되다

Động từ

  1. Được chuẩn bị. (biên soạn)

Cách chia của 마련되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn마련돼요maryeondwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở마련됩니다maryeondoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi마련돼maryeondwae
Quá khứ — lịch sự마련됐어요maryeondwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng마련됐습니다maryeondwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-마련되겠어요maryeondoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고마련되고maryeondoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ마련되는maryeondoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký마련된다maryeondoenda
Quá khứ — trần thuật마련됐다maryeondwaetda
Câu hỏi trang trọng마련됩니까maryeondoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자마련되자maryeondoeja
Mệnh lệnh thân mật마련돼라maryeondwaera
Mệnh lệnh trang trọng마련됩시오maryeondoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서마련돼서maryeondwaeseo
"Vì…" -니까마련되니까maryeondoenikka
"…nhưng" -지만마련되지만maryeondoejiman
"Nếu…" -면마련되면maryeondoemyeon
Mục đích "để…" -려고마련되려고maryeondoeryeogo
Danh từ hoá -기마련되기maryeondoegi
Định ngữ quá khứ마련된maryeondoen
Định ngữ tương lai마련될maryeondoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be prepared, to be arranged

Câu hỏi thường gặp

마련되다 nghĩa là gì?

마련되다 (động từ) nghĩa là được chuẩn bị.

마련되다 đọc thế nào?

마련되다 đọc là maryeondoeda (romaja), IPA [ma̠ɾjʌ̹ndwe̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.