마련되다
마련되다 nghĩa là được chuẩn bị.
Nghĩa của 마련되다
Động từ
- Được chuẩn bị. (biên soạn)
Cách chia của 마련되다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 마련돼요maryeondwaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마련됩니다maryeondoemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 마련돼maryeondwae |
| Quá khứ — lịch sự | 마련됐어요maryeondwaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 마련됐습니다maryeondwaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마련되겠어요maryeondoegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마련되고maryeondoego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마련되는maryeondoeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마련된다maryeondoenda |
| Quá khứ — trần thuật | 마련됐다maryeondwaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 마련됩니까maryeondoemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마련되자maryeondoeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 마련돼라maryeondwaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마련됩시오maryeondoepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 마련돼서maryeondwaeseo |
| "Vì…" -니까 | 마련되니까maryeondoenikka |
| "…nhưng" -지만 | 마련되지만maryeondoejiman |
| "Nếu…" -면 | 마련되면maryeondoemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마련되려고maryeondoeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마련되기maryeondoegi |
| Định ngữ quá khứ | 마련된maryeondoen |
| Định ngữ tương lai | 마련될maryeondoel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be prepared, to be arranged
Câu hỏi thường gặp
마련되다 nghĩa là gì?
마련되다 (động từ) nghĩa là được chuẩn bị.
마련되다 đọc thế nào?
마련되다 đọc là maryeondoeda (romaja), IPA [ma̠ɾjʌ̹ndwe̞da̠].