Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
마력 nghĩa là mã lực, thần chú.
Nghĩa của 마력
Danh từ
馬力 · MÃ LỰC
Mã lực.
Danh từ
魔力 · MA LỰC
Thần chú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ馬力 — horsepower
Danh từ魔力 — spell; enchantment
Câu hỏi thường gặp
마력 nghĩa là gì?
마력 (danh từ) nghĩa là mã lực, thần chú.
마력 đọc thế nào?
마력 đọc là maryeok (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɾjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 마력 là gì?
마력 viết bằng chữ Hán là 馬力, âm Hán Việt "mã lực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mã lực" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.