TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마루

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maru [ma̠ɾu] giọng máy của trình duyệt

마루 nghĩa là sàn gỗ, hiên.

Nghĩa của 마루

Danh từ

  1. Sàn gỗ, hiên (nhà kiểu Hàn). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floor's covering, especially for wood flooring
  • Danh từ the top of a roof or mountain

Câu hỏi thường gặp

마루 nghĩa là gì?

마루 (danh từ) nghĩa là sàn gỗ, hiên.

마루 đọc thế nào?

마루 đọc là maru (romaja), IPA [ma̠ɾu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.