마르다
마르다 nghĩa là khô.
Nghĩa của 마르다
Động từ
- Khô; gầy đi; khát (목이 마르다: khát nước). (biên soạn)
Cách chia của 마르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말라요mallayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마릅니다mareumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말라malla |
| Quá khứ — lịch sự | 말랐어요mallasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말랐습니다mallatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마르겠어요mareugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마르고mareugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마르는mareuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마른다mareunda |
| Quá khứ — trần thuật | 말랐다mallatda |
| Câu hỏi trang trọng | 마릅니까mareumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마르자mareuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 말라라mallara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마릅시오mareupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말라서mallaseo |
| "Vì…" -니까 | 마르니까mareunikka |
| "…nhưng" -지만 | 마르지만mareujiman |
| "Nếu…" -면 | 마르면mareumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마르려고mareuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마르기mareugi |
| Định ngữ quá khứ | 마른mareun |
| Định ngữ tương lai | 마를mareul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 마르다
- 목이 마릅니다. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dry up; to become thin; to thirst
Câu hỏi thường gặp
마르다 nghĩa là gì?
마르다 (động từ) nghĩa là khô.
마르다 đọc thế nào?
마르다 đọc là mareuda (romaja), IPA [ma̠ɾɯda̠].