TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마르다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mareuda [ma̠ɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

마르다 nghĩa là khô.

Nghĩa của 마르다

Động từ

  1. Khô; gầy đi; khát (목이 마르다: khát nước). (biên soạn)

Cách chia của 마르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn말라요mallayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở마릅니다mareumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi말라malla
Quá khứ — lịch sự말랐어요mallasseoyo
Quá khứ — trang trọng말랐습니다mallatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-마르겠어요mareugesseoyo
Nối "và, rồi" -고마르고mareugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ마르는mareuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký마른다mareunda
Quá khứ — trần thuật말랐다mallatda
Câu hỏi trang trọng마릅니까mareumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자마르자mareuja
Mệnh lệnh thân mật말라라mallara
Mệnh lệnh trang trọng마릅시오mareupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서말라서mallaseo
"Vì…" -니까마르니까mareunikka
"…nhưng" -지만마르지만mareujiman
"Nếu…" -면마르면mareumyeon
Mục đích "để…" -려고마르려고mareuryeogo
Danh từ hoá -기마르기mareugi
Định ngữ quá khứ마른mareun
Định ngữ tương lai마를mareul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 마르다

  • 목이 마릅니다. Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13170237

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dry up; to become thin; to thirst

Câu hỏi thường gặp

마르다 nghĩa là gì?

마르다 (động từ) nghĩa là khô.

마르다 đọc thế nào?

마르다 đọc là mareuda (romaja), IPA [ma̠ɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.