TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마법소녀

mabeopsonyeo [ma̠p͈ʌ̹ps͈o̞ɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魔法少女

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

마법소녀 nghĩa là ma pháp thiếu nữ.

Nghĩa của 마법소녀

Danh từ

  1. manga, anime Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魔法少女 — magical girl (a girl or young woman with magical abilities and engaged in magical adventures)

Câu hỏi thường gặp

마법소녀 nghĩa là gì?

마법소녀 (danh từ) nghĩa là ma pháp thiếu nữ.

마법소녀 đọc thế nào?

마법소녀 đọc là mabeopsonyeo (romaja), IPA [ma̠p͈ʌ̹ps͈o̞ɲʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.