TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마비

mabi [ˈma̠(ː)bi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 痲痺

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

마비 nghĩa là liệt.

Nghĩa của 마비

Danh từ

  1. Liệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 痲痺 — paralysis (loss of muscle control)

Câu hỏi thường gặp

마비 nghĩa là gì?

마비 (danh từ) nghĩa là liệt.

마비 đọc thế nào?

마비 đọc là mabi (romaja), IPA [ˈma̠(ː)bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.