마술사
Lưu ý: âm Hán Việt “ma thuật sư” — nghĩa tiếng Việt khác: 마술사 nghĩa là phù thủy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마술사 nghĩa là phù thủy.
Nghĩa của 마술사
Danh từ
- Phù thủy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 魔術師 — magician, conjurer; The Magician (Tarot card)
Câu hỏi thường gặp
마술사 nghĩa là gì?
마술사 (danh từ) nghĩa là phù thủy.
마술사 đọc thế nào?
마술사 đọc là masulsa (romaja), IPA [ma̠sʰuɭs͈a̠].
Âm Hán Việt của 마술사 là gì?
마술사 viết bằng chữ Hán là 魔術師, âm Hán Việt "ma thuật sư". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma thuật sư" trong tiếng Việt — 마술사 nghĩa là phù thủy.