TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마시다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
masida [ma̠ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

마시다 nghĩa là uống.

Nghĩa của 마시다

Động từ

  1. Uống.

Cách chia của 마시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn마셔요masyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở마십니다masimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi마셔masyeo
Quá khứ — lịch sự마셨어요masyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng마셨습니다masyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-마시겠어요masigesseoyo
Nối "và, rồi" -고마시고masigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ마시는masineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký마신다masinda
Quá khứ — trần thuật마셨다masyeotda
Câu hỏi trang trọng마십니까masimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자마시자masija
Mệnh lệnh thân mật마셔라masyeora
Mệnh lệnh trang trọng마십시오masipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서마셔서masyeoseo
"Vì…" -니까마시니까masinikka
"…nhưng" -지만마시지만masijiman
"Nếu…" -면마시면masimyeon
Mục đích "để…" -려고마시려고masiryeogo
Danh từ hoá -기마시기masigi
Định ngữ quá khứ마신masin
Định ngữ tương lai마실masil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 마시다

  • 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660
  • 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105994
  • 무엇을 마십니까? Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4587813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drink; to breathe in, to inhale

Câu hỏi thường gặp

마시다 nghĩa là gì?

마시다 (động từ) nghĩa là uống.

마시다 đọc thế nào?

마시다 đọc là masida (romaja), IPA [ma̠ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.