마시다
마시다 nghĩa là uống.
Nghĩa của 마시다
Động từ
- Uống.
Cách chia của 마시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 마셔요masyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마십니다masimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 마셔masyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 마셨어요masyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 마셨습니다masyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마시겠어요masigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마시고masigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마시는masineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마신다masinda |
| Quá khứ — trần thuật | 마셨다masyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 마십니까masimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마시자masija |
| Mệnh lệnh thân mật | 마셔라masyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마십시오masipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 마셔서masyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 마시니까masinikka |
| "…nhưng" -지만 | 마시지만masijiman |
| "Nếu…" -면 | 마시면masimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마시려고masiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마시기masigi |
| Định ngữ quá khứ | 마신masin |
| Định ngữ tương lai | 마실masil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 마시다
- 도서관 책에 낙서를 하지 마십시오. Vui lòng không viết vào sách của thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963660
- 톰은 맥주를 마신다. Tom uống bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105994
- 무엇을 마십니까? Bạn muốn uống gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4587813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drink; to breathe in, to inhale
Câu hỏi thường gặp
마시다 nghĩa là gì?
마시다 (động từ) nghĩa là uống.
마시다 đọc thế nào?
마시다 đọc là masida (romaja), IPA [ma̠ɕʰida̠].