TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마약

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mayak [ma̠ja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 痲藥 MA DƯỢC 痲 ma·藥 dược

Lưu ý: âm Hán Việt “ma dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 마약 nghĩa là ma túy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마약 nghĩa là ma túy.

Nghĩa của 마약

Danh từ

  1. Ma túy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 痲藥 — drug, narcotic

Câu hỏi thường gặp

마약 nghĩa là gì?

마약 (danh từ) nghĩa là ma túy.

마약 đọc thế nào?

마약 đọc là mayak (romaja), IPA [ma̠ja̠k̚].

Âm Hán Việt của 마약 là gì?

마약 viết bằng chữ Hán là 痲藥, âm Hán Việt "ma dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma dược" trong tiếng Việt — 마약 nghĩa là ma túy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.