마약
Lưu ý: âm Hán Việt “ma dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 마약 nghĩa là ma túy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마약 nghĩa là ma túy.
Nghĩa của 마약
Danh từ
- Ma túy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 痲藥 — drug, narcotic
Câu hỏi thường gặp
마약 nghĩa là gì?
마약 (danh từ) nghĩa là ma túy.
마약 đọc thế nào?
마약 đọc là mayak (romaja), IPA [ma̠ja̠k̚].
Âm Hán Việt của 마약 là gì?
마약 viết bằng chữ Hán là 痲藥, âm Hán Việt "ma dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ma dược" trong tiếng Việt — 마약 nghĩa là ma túy.