TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마육

mayuk [ˈma̠(ː)juk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 馬肉 MÃ NHỤC 馬 mã·肉 nhục

Lưu ý: âm Hán Việt “mã nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 마육 nghĩa là thịt ngựa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

마육 nghĩa là thịt ngựa.

Nghĩa của 마육

Danh từ

  1. Thịt ngựa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마육

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 馬肉 — horsemeat

Câu hỏi thường gặp

마육 nghĩa là gì?

마육 (danh từ) nghĩa là thịt ngựa.

마육 đọc thế nào?

마육 đọc là mayuk (romaja), IPA [ˈma̠(ː)juk̚].

Âm Hán Việt của 마육 là gì?

마육 viết bằng chữ Hán là 馬肉, âm Hán Việt "mã nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mã nhục" trong tiếng Việt — 마육 nghĩa là thịt ngựa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.