마육
Lưu ý: âm Hán Việt “mã nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 마육 nghĩa là thịt ngựa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
마육 nghĩa là thịt ngựa.
Nghĩa của 마육
Danh từ
- Thịt ngựa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마육
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 馬肉 — horsemeat
Câu hỏi thường gặp
마육 nghĩa là gì?
마육 (danh từ) nghĩa là thịt ngựa.
마육 đọc thế nào?
마육 đọc là mayuk (romaja), IPA [ˈma̠(ː)juk̚].
Âm Hán Việt của 마육 là gì?
마육 viết bằng chữ Hán là 馬肉, âm Hán Việt "mã nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mã nhục" trong tiếng Việt — 마육 nghĩa là thịt ngựa.