마을
마을 nghĩa là làng, làng quê, xóm.
Nghĩa của 마을
Danh từ
- Làng, làng quê, thôn, bản, buôn, sóc.
- Xóm.
- Tỉnh, thành phố, thị trấn.
Câu ví dụ với 마을
- 그들은 이 마을에 산다. Họ sống trong thị trấn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ village, hamlet, usually in rural surroundings; the office of a local magistrate
Câu hỏi thường gặp
마을 nghĩa là gì?
마을 (danh từ) nghĩa là làng, làng quê, xóm.
마을 đọc thế nào?
마을 đọc là ma'eul (romaja), IPA [ma̠ɯɭ].