TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마음

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ma'eum [ma̠ɯm] giọng máy của trình duyệt

마음 nghĩa là tinh thần, lòng.

Nghĩa của 마음

Danh từ

  1. Tinh thần, lòng, tâm trí.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마음

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 마음

  • 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mind, heart (i.e. one's emotions); intention, will

Câu hỏi thường gặp

마음 nghĩa là gì?

마음 (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng.

마음 đọc thế nào?

마음 đọc là ma'eum (romaja), IPA [ma̠ɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.