마음
마음 nghĩa là tinh thần, lòng.
Nghĩa của 마음
Danh từ
- Tinh thần, lòng, tâm trí.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마음
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 마음
- 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mind, heart (i.e. one's emotions); intention, will
Câu hỏi thường gặp
마음 nghĩa là gì?
마음 (danh từ) nghĩa là tinh thần, lòng.
마음 đọc thế nào?
마음 đọc là ma'eum (romaja), IPA [ma̠ɯm].