마치다
마치다 nghĩa là kết thúc, hoàn thành.
Nghĩa của 마치다
Động từ
- Kết thúc, hoàn thành, xong. (biên soạn)
Cách chia của 마치다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 마쳐요macheoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 마칩니다machimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 마쳐macheo |
| Quá khứ — lịch sự | 마쳤어요macheosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 마쳤습니다macheotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 마치겠어요machigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 마치고machigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마치는machineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 마친다machinda |
| Quá khứ — trần thuật | 마쳤다macheotda |
| Câu hỏi trang trọng | 마칩니까machimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 마치자machija |
| Mệnh lệnh thân mật | 마쳐라macheora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 마칩시오machipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 마쳐서macheoseo |
| "Vì…" -니까 | 마치니까machinikka |
| "…nhưng" -지만 | 마치지만machijiman |
| "Nếu…" -면 | 마치면machimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 마치려고machiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 마치기machigi |
| Định ngữ quá khứ | 마친machin |
| Định ngữ tương lai | 마칠machil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish
Câu hỏi thường gặp
마치다 nghĩa là gì?
마치다 (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành.
마치다 đọc thế nào?
마치다 đọc là machida (romaja), IPA [ma̠t͡ɕʰida̠].