TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

막다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
makda [ma̠k̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

막다 nghĩa là ngăn, ngăn chặn.

Nghĩa của 막다

Động từ

  1. Ngăn, ngăn chặn.

Cách chia của 막다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn막아요magayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở막습니다makseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi막아maga
Quá khứ — lịch sự막았어요magasseoyo
Quá khứ — trang trọng막았습니다magatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-막겠어요makgesseoyo
Nối "và, rồi" -고막고makgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ막는mangneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký막는다mangneunda
Quá khứ — trần thuật막았다magatda
Câu hỏi trang trọng막습니까makseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자막자makja
Mệnh lệnh thân mật막아라magara
Mệnh lệnh trang trọng막읍시오mageupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서막아서magaseo
"Vì…" -니까막으니까mageunikka
"…nhưng" -지만막지만makjiman
"Nếu…" -면막으면mageumyeon
Mục đích "để…" -려고막으려고mageuryeogo
Danh từ hoá -기막기makgi
Định ngữ quá khứ막은mageun
Định ngữ tương lai막을mageul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stop up; to enclose, to fence, to screen off, to shield; to curb, to defend, to protect; to keep (from doing), to hinder, to prevent

Câu hỏi thường gặp

막다 nghĩa là gì?

막다 (động từ) nghĩa là ngăn, ngăn chặn.

막다 đọc thế nào?

막다 đọc là makda (romaja), IPA [ma̠k̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.