막다
막다 nghĩa là ngăn, ngăn chặn.
Nghĩa của 막다
Động từ
- Ngăn, ngăn chặn.
Cách chia của 막다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 막아요magayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 막습니다makseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 막아maga |
| Quá khứ — lịch sự | 막았어요magasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 막았습니다magatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 막겠어요makgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 막고makgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 막는mangneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 막는다mangneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 막았다magatda |
| Câu hỏi trang trọng | 막습니까makseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 막자makja |
| Mệnh lệnh thân mật | 막아라magara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 막읍시오mageupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 막아서magaseo |
| "Vì…" -니까 | 막으니까mageunikka |
| "…nhưng" -지만 | 막지만makjiman |
| "Nếu…" -면 | 막으면mageumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 막으려고mageuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 막기makgi |
| Định ngữ quá khứ | 막은mageun |
| Định ngữ tương lai | 막을mageul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop up; to enclose, to fence, to screen off, to shield; to curb, to defend, to protect; to keep (from doing), to hinder, to prevent
Câu hỏi thường gặp
막다 nghĩa là gì?
막다 (động từ) nghĩa là ngăn, ngăn chặn.
막다 đọc thế nào?
막다 đọc là makda (romaja), IPA [ma̠k̚t͈a̠].