TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

막내

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mangnae [ma̠ŋnɛ] giọng máy của trình duyệt

막내 nghĩa là út, con út.

Nghĩa của 막내

Danh từ

  1. Út, con út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the youngest son or daughter; the lastborn; the youngest of the family; the youngest person in a group; maknae (youngest member of an idol group)

Câu hỏi thường gặp

막내 nghĩa là gì?

막내 (danh từ) nghĩa là út, con út.

막내 đọc thế nào?

막내 đọc là mangnae (romaja), IPA [ma̠ŋnɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.