막내
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mangnae
[ma̠ŋnɛ] giọng máy của trình duyệt
막내 nghĩa là út, con út.
Nghĩa của 막내
Danh từ
- Út, con út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the youngest son or daughter; the lastborn; the youngest of the family; the youngest person in a group; maknae (youngest member of an idol group)
Câu hỏi thường gặp
막내 nghĩa là gì?
막내 (danh từ) nghĩa là út, con út.
막내 đọc thế nào?
막내 đọc là mangnae (romaja), IPA [ma̠ŋnɛ].