말다
말다 nghĩa là đừng, thôi, cuộn, quấn.
Nghĩa của 말다
Động từ
- Đừng, thôi (-지 말다: đừng làm: 가지 마세요 — đừng đi). (biên soạn)
Động từ
- Cuộn, quấn. (biên soạn)
Cách chia của 말다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말아요marayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 맙니다mamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말아mara |
| Quá khứ — lịch sự | 말았어요marasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말았습니다maratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 말겠어요malgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 말고malgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 마는maneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 만다manda |
| Quá khứ — trần thuật | 말았다maratda |
| Câu hỏi trang trọng | 맙니까mamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 말자malja |
| Mệnh lệnh thân mật | 말아라marara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 맙시오mapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말아서maraseo |
| "Vì…" -니까 | 마니까manikka |
| "…nhưng" -지만 | 말지만maljiman |
| "Nếu…" -면 | 말면malmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 말려고mallyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 말기malgi |
| Định ngữ quá khứ | 만man |
| Định ngữ tương lai | 말mal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to not do something, to stop doing; to end up doing something
- Động từ to roll up
Câu hỏi thường gặp
말다 nghĩa là gì?
말다 (động từ) nghĩa là đừng, thôi, cuộn, quấn.
말다 đọc thế nào?
말다 đọc là malda (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭda̠].