말
말 nghĩa là lời nói, ngôn từ, tiếng, ngôn ngữ.
Nghĩa của 말
Danh từ
- Lời nói, ngôn từ.
- Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.
- Từ, lời, nhời.
Danh từ
- Ngựa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 말
Câu ví dụ với 말
- 아무 말도 하지 마. Đừng nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363475
- 우리 삼촌들이 갑부였다면 말이지. Sẽ rất tuyệt nếu các chú tôi đều rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248314
- 아무 말이나 해봐. Nói gì đi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363474
- 할 말이 없어. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368172
- 계속 말하고 있어봐. Cứ nói chuyện tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368327
- 우리가 전에 한 말은 그냥 잊어버려. Hãy quên những điều chúng ta đã nói trước đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535350
- 나는 이 말을 이해할 수가 없다. Tôi không hiểu từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106694
- 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ speech; language
- Danh từ horse; playing piece (in games); sawhorse
- Tiền tố great; big
- Danh từ a unit of volume equivalent to about 18 L or 10 되 (doe)
- Danh từ wooden pile; stake
- Danh từ an alga or other waterborne cryptogam; seaweed, specifically Potamogeton oxyphyllus.
- Danh từ 末 — end (of a period); late; bottom (of an inning)
- Tiền tố See the entry at 말- (mal-, “great-, big-”)
Câu hỏi thường gặp
말 nghĩa là gì?
말 (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ, tiếng, ngôn ngữ.
말 đọc thế nào?
말 đọc là mal (romaja), IPA [ma̠(ː)ɭ].