TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말디브

tên riêng
Maldibeu [ma̠ɭdibɯ] giọng máy của trình duyệt

말디브 nghĩa là man-đi-vơ.

Nghĩa của 말디브

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Man-đi-vơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Maldives (an archipelago and country in South Asia, located in the Indian Ocean off the coast of India)

Câu hỏi thường gặp

말디브 nghĩa là gì?

말디브 (danh từ riêng) nghĩa là man-đi-vơ.

말디브 đọc thế nào?

말디브 đọc là Maldibeu (romaja), IPA [ma̠ɭdibɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.