TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말라리아

mallaria [ma̠ɭɭa̠ɾia̠] giọng máy của trình duyệt

말라리아 nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

Nghĩa của 말라리아

Danh từ

  1. Sốt rét, bệnh sốt rét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malaria

Câu hỏi thường gặp

말라리아 nghĩa là gì?

말라리아 (danh từ) nghĩa là sốt rét, bệnh sốt rét.

말라리아 đọc thế nào?

말라리아 đọc là mallaria (romaja), IPA [ma̠ɭɭa̠ɾia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.