TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말레이시아

tên riêng
Malleisia [ma̠ɭɭe̞iɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

말레이시아 nghĩa là Ma-lai-xi-a, Mã Lai.

Nghĩa của 말레이시아

Danh từ riêng

  1. Ma-lai-xi-a, Mã Lai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Malaysia (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

말레이시아 nghĩa là gì?

말레이시아 (danh từ riêng) nghĩa là Ma-lai-xi-a, Mã Lai.

말레이시아 đọc thế nào?

말레이시아 đọc là Malleisia (romaja), IPA [ma̠ɭɭe̞iɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.