말뭉치
malmungchi
[ˈma̠(ː)ɭmuŋt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
말뭉치 nghĩa là ngữ liệu.
Nghĩa của 말뭉치
Danh từ
- Ngữ liệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpus
Câu hỏi thường gặp
말뭉치 nghĩa là gì?
말뭉치 (danh từ) nghĩa là ngữ liệu.
말뭉치 đọc thế nào?
말뭉치 đọc là malmungchi (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭmuŋt͡ɕʰi].