말살하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạt sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
말살하다 nghĩa là mạt sát.
Nghĩa của 말살하다
Động từ
- Mạt sát.
Cách chia của 말살하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말살해요malsalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 말살합니다malsalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말살해malsalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 말살했어요malsalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말살했습니다malsalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 말살하겠어요malsalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 말살하고malsalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 말살하는malsalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 말살한다malsalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 말살했다malsalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 말살합니까malsalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 말살하자malsalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 말살해라malsalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 말살합시오malsalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말살해서malsalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 말살하니까malsalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 말살하지만malsalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 말살하면malsalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 말살하려고malsalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 말살하기malsalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 말살한malsalhan |
| Định ngữ tương lai | 말살할malsalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 抹殺하다 — annihilate, exterminate, obliterate
Câu hỏi thường gặp
말살하다 nghĩa là gì?
말살하다 (động từ) nghĩa là mạt sát.
말살하다 đọc thế nào?
말살하다 đọc là malsalhada (romaja), IPA [ma̠ɭs͈a̠ɾɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 말살하다 là gì?
말살하다 viết bằng chữ Hán là 抹殺하다, âm Hán Việt "mạt sát". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mạt sát" trong tiếng Việt.