TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말뿌리

malppuri [ˈma̠(ː)ɭp͈uɾi] giọng máy của trình duyệt

말뿌리 nghĩa là gốc từ, gốc.

Nghĩa của 말뿌리

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Gốc từ, gốc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말뿌리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root (of a word).

Câu hỏi thường gặp

말뿌리 nghĩa là gì?

말뿌리 (danh từ) nghĩa là gốc từ, gốc.

말뿌리 đọc thế nào?

말뿌리 đọc là malppuri (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭp͈uɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.