말씀하다
말씀하다 nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
Nghĩa của 말씀하다
Động từ
kính ngữ- Nói.
- Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
- Kể, bảo.
Cách chia của 말씀하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 말씀해요malsseumhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 말씀합니다malsseumhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 말씀해malsseumhae |
| Quá khứ — lịch sự | 말씀했어요malsseumhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 말씀했습니다malsseumhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 말씀하겠어요malsseumhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 말씀하고malsseumhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 말씀하는malsseumhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 말씀한다malsseumhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 말씀했다malsseumhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 말씀합니까malsseumhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 말씀하자malsseumhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 말씀해라malsseumhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 말씀합시오malsseumhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 말씀해서malsseumhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 말씀하니까malsseumhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 말씀하지만malsseumhajiman |
| "Nếu…" -면 | 말씀하면malsseumhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 말씀하려고malsseumharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 말씀하기malsseumhagi |
| Định ngữ quá khứ | 말씀한malsseumhan |
| Định ngữ tương lai | 말씀할malsseumhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말씀하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 말씀하다
- 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
- 방금 말씀하신 것을 다시 한번 말씀해 주시겠어요? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to speak, to say
Câu hỏi thường gặp
말씀하다 nghĩa là gì?
말씀하다 (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.
말씀하다 đọc thế nào?
말씀하다 đọc là malsseumhada (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭs͈ɯmɦa̠da̠].