TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

말씀하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
malsseumhada [ˈma̠(ː)ɭs͈ɯmɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

말씀하다 nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

Nghĩa của 말씀하다

Động từ

kính ngữ
  1. Nói.
  2. Nói chuyện, nói được, trò chuyện.
  3. Kể, bảo.

Cách chia của 말씀하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn말씀해요malsseumhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở말씀합니다malsseumhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi말씀해malsseumhae
Quá khứ — lịch sự말씀했어요malsseumhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng말씀했습니다malsseumhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-말씀하겠어요malsseumhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고말씀하고malsseumhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ말씀하는malsseumhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký말씀한다malsseumhanda
Quá khứ — trần thuật말씀했다malsseumhaetda
Câu hỏi trang trọng말씀합니까malsseumhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자말씀하자malsseumhaja
Mệnh lệnh thân mật말씀해라malsseumhaera
Mệnh lệnh trang trọng말씀합시오malsseumhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서말씀해서malsseumhaeseo
"Vì…" -니까말씀하니까malsseumhanikka
"…nhưng" -지만말씀하지만malsseumhajiman
"Nếu…" -면말씀하면malsseumhamyeon
Mục đích "để…" -려고말씀하려고malsseumharyeogo
Danh từ hoá -기말씀하기malsseumhagi
Định ngữ quá khứ말씀한malsseumhan
Định ngữ tương lai말씀할malsseumhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 말씀하다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 말씀하다

  • 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361457
  • 방금 말씀하신 것을 다시 한번 말씀해 주시겠어요? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to speak, to say

Câu hỏi thường gặp

말씀하다 nghĩa là gì?

말씀하다 (động từ) nghĩa là nói, nói chuyện, nói được.

말씀하다 đọc thế nào?

말씀하다 đọc là malsseumhada (romaja), IPA [ˈma̠(ː)ɭs͈ɯmɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.