TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

망고스틴

manggoseutin giọng máy của trình duyệt

망고스틴 nghĩa là quả măng cụt, măng cụt.

Nghĩa của 망고스틴

Danh từ

  1. Quả măng cụt.
  2. Măng cụt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The mangosteen

Câu hỏi thường gặp

망고스틴 nghĩa là gì?

망고스틴 (danh từ) nghĩa là quả măng cụt, măng cụt.

망고스틴 đọc thế nào?

망고스틴 đọc là manggoseutin (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.