Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võng mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
망막 nghĩa là võng mạc, màng lưới.
Nghĩa của 망막
Danh từ
Võng mạc, màng lưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ網膜 — retina
Câu hỏi thường gặp
망막 nghĩa là gì?
망막 (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.
망막 đọc thế nào?
망막 đọc là mangmak (romaja), IPA [ma̠ŋma̠k̚].
Âm Hán Việt của 망막 là gì?
망막 viết bằng chữ Hán là 網膜, âm Hán Việt "võng mạc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "võng mạc" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.