TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매독

maedok [mɛdo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 梅毒 MAI ĐỘC 梅 mai·毒 độc

Lưu ý: âm Hán Việt “mai độc” — nghĩa tiếng Việt khác: 매독 nghĩa là giang mai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

매독 nghĩa là giang mai.

Nghĩa của 매독

Danh từ

  1. Giang mai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 梅毒 — syphilis

Câu hỏi thường gặp

매독 nghĩa là gì?

매독 (danh từ) nghĩa là giang mai.

매독 đọc thế nào?

매독 đọc là maedok (romaja), IPA [mɛdo̞k̚].

Âm Hán Việt của 매독 là gì?

매독 viết bằng chữ Hán là 梅毒, âm Hán Việt "mai độc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mai độc" trong tiếng Việt — 매독 nghĩa là giang mai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.