매력
Lưu ý: âm Hán Việt “mỵ lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
Nghĩa của 매력
Danh từ
- Sức hấp dẫn, sức quyến rũ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 魅力 — charm, attractiveness, (sex) appeal
Câu hỏi thường gặp
매력 nghĩa là gì?
매력 (danh từ) nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
매력 đọc thế nào?
매력 đọc là maeryeok (romaja), IPA [mɛɾjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 매력 là gì?
매력 viết bằng chữ Hán là 魅力, âm Hán Việt "mỵ lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỵ lực" trong tiếng Việt — 매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.