TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

매력

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
maeryeok [mɛɾjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魅力 MỴ LỰC 魅 mỵ·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “mỵ lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.

Nghĩa của 매력

Danh từ

  1. Sức hấp dẫn, sức quyến rũ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魅力 — charm, attractiveness, (sex) appeal

Câu hỏi thường gặp

매력 nghĩa là gì?

매력 (danh từ) nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.

매력 đọc thế nào?

매력 đọc là maeryeok (romaja), IPA [mɛɾjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 매력 là gì?

매력 viết bằng chữ Hán là 魅力, âm Hán Việt "mỵ lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mỵ lực" trong tiếng Việt — 매력 nghĩa là sức hấp dẫn, sức quyến rũ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.