Lưu ý: âm Hán Việt “mai thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 매실 nghĩa là mơ, mơ ta. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
매실 nghĩa là mơ, mơ ta.
Nghĩa của 매실
Danh từ
Mơ, mơ ta, mơ mai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ梅實 — ume, Japanese apricot (Prunus mume)
Câu hỏi thường gặp
매실 nghĩa là gì?
매실 (danh từ) nghĩa là mơ, mơ ta.
매실 đọc thế nào?
매실 đọc là maesil (romaja), IPA [mɛɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 매실 là gì?
매실 viết bằng chữ Hán là 梅實, âm Hán Việt "mai thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "mai thực" trong tiếng Việt — 매실 nghĩa là mơ, mơ ta.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.